ruột ngựa

ruột ngựa

Người đàn ông ấy có tính thẳng ruột ngựa, luôn nói lên sự thật.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Loại vải dệt thưa, thường dùng làm lưới hoặc túi: "ruột ngựa" chỉ loại vải lỗ nhỏ, được dệt từ sợi gai, sợi bông hoặc sợi tổng hợp, thường dùng để may túi đựng hàng, lưới đánh , hoặc làm đồ dùng trong gia đình.
    • Phần ruột của con ngựa: Trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc giải phẫu, "ruột ngựa" chỉ bộ phận nội tạng của con ngựa, đôi khi được dùng làm thực phẩm.
  2. Thành ngữ (kết hợp với "thẳng"):

    • "Thẳng ruột ngựa": Chỉ tính cách thẳng thắn, bộc trực, không giấu giếm, nói thẳng suy nghĩ của mình. Cụm từ này mang nghĩa tích cực, ca ngợi sự trung thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ (vải):

    • Chiếc túi làm bằng ruột ngựa rất bền thoáng khí. (Túi vải dệt thưa độ bền cao dễ thoát hơi ẩm.)
    • Người nông dân dùng ruột ngựa để may lưới bắt . (Loại vải này thường được dùng trong sản xuất lưới đánh .)
  • Danh từ (nội tạng):

    • Món ruột ngựa xào chua ngọt đặc sản của vùng núi. (Món ăn từ nội tạng ngựa được chế biến theo phong cách địa phương.)
  • Thành ngữ:

    • Anh ấy người thẳng ruột ngựa, không bao giờ nói dối. (Anh ấy tính cách thẳng thắn, luôn nói thật lòng.)
    • Trong công việc, cần những người thẳng ruột ngựa để góp ý chân thành. (Sự trung thực phẩm chất quan trọng trong môi trường làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vải ruột ngựa": chỉ loại vải dệt thưa, thường dùng trong may mặc hoặc sản xuất đồ gia dụng.

    • Vải ruột ngựa được ưa chuộng nhẹ thoáng mát. (Loại vải này phù hợp với thời tiết nóng bức.)
  • "Thẳng như ruột ngựa": cách nói nhấn mạnh tính thẳng thắn, tương tự "thẳng ruột ngựa".

    • ấy thẳng như ruột ngựa, chẳng sợ mất lòng ai. ( ấy rất bộc trực, không ngại nói thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruột (danh từ): nội tạng, phần bên trong của cơ thể (người hoặc động vật); cũng chỉ lõi bên trong của một số vật (ruột bút, ruột gối).

    • Ruột bút bi đã hết mực. (Phần bên trong chứa mực của bút bi đã cạn.)
  • Ngựa (danh từ): loài động vật bốn chân, thường được dùng làm phương tiện di chuyển hoặc trong thể thao.

    • Con ngựa này chạy rất nhanh. (Ngựa loài vật tốc độ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Thẳng thắn: bộc trực, không vòng vo (đồng nghĩa với "thẳng ruột ngựa").
    • ấy người thẳng thắn, luôn nói đúng sự thật. (Tính cách trung thực, không giấu diếm.)
  • Bộc trực: nói hoặc hành động ngay thật, không che đậy.
    • Ông ấy tính bộc trực, đôi khi làm mất lòng người khác. (Sự thẳng thắn có thể gây khó chịu cho một số người.)
Thành ngữ liên quan
  • Thẳng ruột ngựa: (đã giải thíchtrên) — chỉ sự trung thực, không giả dối.
    • Làm người nên thẳng ruột ngựa, đừng quanh co. (Khuyên sống chân thật, không lươn lẹo.)